genus bryum

Định nghĩa

Danh từ (dùng trong sinh học): - Chi Bryum: "genus bryum" một thuật ngữ phân loại học, dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Bryaceae, bao gồm các loài rêu (mosses). Các loài rêu trong chi này thường có thể giao tử (gametophytes) mọc thẳng đứng thành từng bụi, cùng với các nang bào tử (capsules) ngắn, đối xứng.

dụ sử dụng
  • (Chi Bryum thường được tìm thấy trong môi trường ẩm ướt, bóng râm.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã xác định được một số loài mới trong chi Bryum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus bryum" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong ngành thực vật học sinh thái học, để mô tả sự đa dạng sinh học của rêu.
    • The classification of the genus bryum has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại chi Bryum đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Bryum (n): tên gọi tắt của chi này trong các tài liệu khoa học.
    • Bryum is a genus of mosses with over 100 species. (Bryum một chi rêu với hơn 100 loài.)
  • Bryaceous (adj): thuộc về họ Bryaceae.
    • The bryaceous plants are characterized by their small size and simple structure. (Các cây thuộc họ Bryaceae đặc điểm kích thước nhỏ cấu trúc đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi rêu Bryum: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Genus Bryum: từ đồng nghĩa hoàn toàn (dạng Latin hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, "genus bryum" thuật ngữ chuyên môn.